Thăm dò ý kiến

Bạn muốn du học quốc gia nào nhất?

Biểu quyếtXem kết quả

Tóm tắt ngữ pháp Hán ngữ hiện đại

17-03-2011 | 03:40:18


PHẦN I – KHÁI NIỆM CƠ BẢN Bài 1. DANH TỪ 名词 1. Từ dùng biểu thị người hay sự vật gọi là danh từ. Nói chung ở trước danh từ ta có thể thêm vào số từ hay lượng từ nhưng danh từ không thể nhận phó từ làm bổ nghĩa. Một số ít danh từ đơn âm tiết có thể trùng lặp để diễn tả ý «từng/mỗi».


Thí dụ: «人人» (mỗi người=每人), «天天» (mỗi ngày=每天), v.v... Phía sau danh từ chỉ người, ta có thể thêm từ vĩ «们» (môn) để biểu thị số nhiều. Thí dụ: 老师们 (các giáo viên). Nhưng nếu trước danh từ có số từ  hoặc lượng từ  hoặc từ khác vốn biểu thị số nhiều  thì ta không thể thêm từ vĩ «们» vào phía sau danh từ. Ta không thể nói «五个老师们» mà phải nói «五个老师» (5 giáo viên).

2. Nói chung, danh từ đều có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, và định ngữ trong một câu.

         a/. Làm chủ ngữ 主语.

北京是中国的首都。= Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

夏天热。= Mùa hè nóng.

西边是操场。= Phía tây là sân chơi.

老师给我们上课。= Giáo viên dạy chúng tôi.

       b/. Làm tân ngữ 宾语.

小云看书。= Tiểu Vân đọc sách.

现在是五点。= Bây giờ là 5 giờ.

我们家在东边。= Nhà chúng tôi ở phía đông.

我写作业。= Tôi làm bài tập.

          c/. Làm định ngữ 定语.

这是中国瓷器。= Đây là đồ sứ Trung Quốc.

我喜欢夏天的夜晚。= Tôi thích đêm mùa hè.

英语语法比较简单。= Ngữ pháp tiếng Anh khá đơn giản.

妈妈的衣服在那儿。= Y phục của má ở đàng kia.

3. Từ chỉ thời gian (danh từ biểu thị ngày tháng năm, giờ giấc, mùa, v.v...) và từ chỉ nơi chốn (danh từ chỉ phương hướng hoặc vị trí) cũng có thể làm trạng ngữ, nhưng nói chung các danh từ khác thì không có chức năng làm trạng ngữ. Thí dụ:

他后天来。= Ngày mốt hắn sẽ đến.

我们晚上上课。= Buổi tối chúng tôi đi học.

您里边请。= Xin mời vào trong này.

我们外边谈。= Chúng ta hãy nói chuyện ở bên ngoài.

 

Bài 2. HÌNH DUNG TỪ 形容词

Hình dung từ là từ mô tả hình trạng và tính chất của sự vật hay người, hoặc mô tả trạng thái của hành vi hay động tác. Phó từ « 不 » đặt trước hình dung từ để tạo dạng thức phủ định.

* Các loại hình dung từ:

  1. Hình dung từ mô tả hình trạng của người hay sự vật: 大 , 小 , 高 , 矮 , 红 , 绿 , 齐 , 美丽.

  2. Hình dung từ mô tả tính chất của người hay sự vật: 好 , 坏 , 冷 , 热 , 对 , 错 , 正确 , 伟大 , 优秀 , 严重.

  3. Hình dung từ mô tả trạng thái của một động tác/hành vi: 快 , 慢 , 紧张 , 流利 , 认真 , 熟练 , 残酷.

* Cách dùng:

1. Làm định ngữ 定语: Hình dung từ chủ yếu là bổ sung ý nghĩa cho thành phần trung tâm của một ngữ danh từ. Thí dụ:

红裙子 = váy đỏ.

绿帽子 = nón xanh.

宽广的原野 = vùng quê rộng lớn.

明媚的阳光= nắng sáng rỡ.

2. Làm vị ngữ 谓语: Thí dụ:

时间紧迫。 = Thời gian gấp gáp.

她很漂亮。 = Cô ta rất đẹp.

茉莉花很香。= Hoa lài rất thơm.

他很高。= Hắn rất cao.

3. Làm trạng ngữ 状语: Một cách dùng chủ yếu của hình dung từ là đứng trước động từ để làm trạng ngữ cho động từ. Thí dụ:

快走。= Đi nhanh lên nào.

你应该正确地对待批评。= Anh phải đúng đắn đối với phê bình.

同学们认真地听讲。= Các bạn học sinh chăm chú nghe giảng bài.

4. Làm bổ ngữ 补语: Hình dung từ làm bổ ngữ cho vị ngữ động từ. Thí dụ:

把你自己的衣服洗干净。= Anh hãy giặt sạch quần áo của anh đi.

雨水打湿了她的头发。= Mưa làm ướt tóc nàng.

风吹干了衣服。= Gió làm khô quần áo.

5. Làm chủ ngữ 主语:

谦虚是中国传统的美德。= Khiêm tốn là nết đẹp cổ truyền của Trung Quốc.

骄傲使人落后。= Kiêu ngạo khiến người ta lạc hậu.

6. Làm tân ngữ 宾语:

女孩子爱漂亮。 = Con gái thích đẹp.

他喜欢安静。= Hắn thích yên tĩnh.

 

Bài 3. ĐỘNG TỪ 动词

Động từ là từ biểu thị động tác, hành vi, hoạt động tâm lý, sự phát triển biến hoá, v.v... Động từ có thể phân thành «cập vật động từ» 及物动词 (transitive verbs= động từ có kèm tân ngữ) và «bất cập vật động từ» 不及物动词(intransitive verbs= động từ không kèm tân ngữ). Dạng phủ định của động từ có chữ «不» hay «没» hay «没有».

*Cách dùng:

1. Động từ làm vị ngữ 谓语.

我喜欢北京。= Tôi thích Bắc Kinh.

我站在长城上。= Tôi đang đứng trên Trường Thành.

2. Động từ làm chủ ngữ 主语.
Động từ có thể làm chủ ngữ với điều kiện vị ngữ là hình dung từ hoặc là động từ biểu thị ý «đình chỉ, bắt đầu, phán đoán». Thí dụ:

浪费可耻。= Lãng phí thì đáng xấu hổ.

比赛结束了。= Trận đấu đã xong.

3. Động từ làm định ngữ 定语.
Khi động từ làm định ngữ, phía sau nó có trợ từ «的». Thí dụ:

你有吃的东西吗? = Anh có gì ăn không?

他说的话很正确。= Điều nó nói rất đúng.

4. Động từ làm tân ngữ 宾语.

我喜欢学习。= Tôi thích học.

我们十点结束了讨论。= Chúng tôi đã chấm dứt thảo luận lúc 10 giờ.

5. Động từ làm bổ ngữ 补语.

我听得懂。= Tôi nghe không hiểu.

他看不见。= Nó nhìn không thấy.

6. Động từ làm trạng ngữ 状语.
Khi động từ làm trạng ngữ, phía sau nó có trợ từ «地». Thí dụ:

他父母热情地接待了我。= Bố mẹ anh ấy đã tiếp đãi tôi nhiệt tình.

学生们认真地听老师讲课。= Các học sinh chăm chú nghe thầy giảng bài.

*Vài vấn đề cần chú ý khi dùng động từ:

  1. Động từ Hán ngữ không biến đổi như động từ tiếng Pháp, Đức, Anh... tức là không có sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-verb agreement), không có biến đổi theo ngôi (số ít/số nhiều) và theo thì (tense).

我是学生。= Tôi là học sinh.

她是老师。= Bà ấy là giáo viên.

他们是工人。= Họ là công nhân.

我正在写作业。= Tôi đang làm bài tập.

我每天下午写作业。= Chiều nào tôi cũng làm bài tập.

我写了作业。= Tôi đã làm bài tập.

  2. Trợ từ «了» gắn sau động từ để diễn tả một động tác hay hành vi đã hoàn thành. Thí dụ:

我读了一本书。= Tôi đã đọc xong một quyển sách.

他走了。 = Nó đi rồi.

  3. Trợ từ « 着 » gắn sau động từ để diễn tả một động tác đang tiến hành hoặc một trạng thái đang kéo dài. Thí dụ:

我们正上着课。 = Chúng tôi đang học.

门开着呢。 = Cửa đang mở.

  4. Trợ từ « 过 » gắn sau một động từ để nhấn mạnh một kinh nghiệm đã qua. Thí dụ:

我去过北京。 = Tôi từng đi Bắc Kinh.

我曾经看过这本书。 = Tôi đã từng đọc quyển sách này.

 

Bài 4. TRỢ ĐỘNG TỪ 助动词

Trợ động từ là từ giúp động từ để diễn tả «nhu cầu, khả năng, nguyện vọng». Trợ động từ cũng có thể bổ sung cho hình dung từ. Danh từ không được gắn vào phía sau trợ động từ. Dạng phủ định của trợ động từ có phó từ phủ định « 不 ».

Trợ động từ có mấy loại như sau:

1. Trợ động từ diễn tả kỹ năng/năng lực: 能 , 能够 , 会.

2. Trợ động từ diễn tả khả năng: 能 , 能够 , 会 , 可以 ,可能 .

3. Trợ động từ diễn tả sự cần thiết về mặt tình/lý: 应该 , 应当 , 该 , 要 .

4. Trợ động từ diễn tả sự bắt buộc (tất yếu): 必须 , 得/děi/.

5. Trợ động từ diễn tả nguyện vọng chủ quan: 要 , 想 , 愿意 , 敢 , 肯.

 

PHẦN II – MỘT SỐ CẤU TRÚC CƠ BẢN

 

CẤU TRÚC 1: 名词谓语句 (câu có vị ngữ là danh từ)

* Cấu trúc: «chủ ngữ+vị ngữ». Trong đó thành phần chủ yếu của vị ngữ có thể là: danh từ, kết cấu danh từ, số lượng từ. Vị ngữ này mô tả thời gian, thời tiết, tịch quán, tuổi tác, số lượng, giá cả, đặc tính, v.v... của chủ ngữ. Thí dụ:

今天 十月八号星期日。Hôm nay Chủ Nhật, ngày 8 tháng 10.

现在 几点?现在 十点五分。 Bây giờ mấy giờ? Bây giờ 10 giờ 5 phút.

你 哪儿人?我 河内人。Anh người địa phương nào? Tôi người Hà Nội.

他 多大?他 三十九岁。Ông ấy bao tuổi rồi? Ông ấy 39 tuổi.

这件 多少钱?这件 八十块钱。Cái này bao nhiêu tiền? Cái này 80 đồng.

* Mở rộng:

a/ Ta có thể chèn thêm trạng ngữ 状语:

她 今年 二十三岁了。Cô ấy năm nay đã 23 tuổi rồi.

今天 已经 九月二号了。Hôm nay đã 2 tháng 9 rồi.

b/ Ta thêm « 不是 » để tạo thể phủ định:

我 不是 河内人。我是西贡人。Tôi không phải người Hà Nội, mà là dân Saigon.

他今年二十三岁, 不是 二十九岁。Anh ấy năm nay 23 tuổi, không phải 39 tuổi.

 

CẤU TRÚC 2: 形容词谓语句 (câu có vị ngữ là hình dung từ)

*Cấu trúc: «chủ ngữ+vị ngữ». Trong đó thành phần chủ yếu của vị ngữ là hình dung từ nhằm mô tả đặc tính, tính chất, trạng thái của chủ ngữ. Thí dụ:

这个教室 大。Phòng học này lớn.

你的中文书 多。Sách Trung văn của tôi (thì) nhiều.

*Mở rộng:

a/ Ta thêm « 很 » để nhấn mạnh:

我的学校 很大。Trường tôi rất lớn.

b/ Ta thêm « 不 » để phủ định:

我的学校 不 大。Trường tôi không lớn.

我的学校 不很大。Trường tôi không lớn lắm.

c/ Ta thêm « 吗 » ở cuối câu để tạo câu hỏi:

你的学校 大 吗?Trường anh có lớn không?

d/ Ta dùng «hình dung từ + 不 + hình dung từ» để tạo câu hỏi:

你的学校 大 不大?Trường anh có lớn không? (= 你的学校 大 吗?)

 

CẤU TRÚC 3: 动词谓语句 (câu có vị ngữ là động từ)

*Cấu trúc: «chủ ngữ+vị ngữ». Trong đó thành phần chủ yếu của vị ngữ là động từ nhằm tường thuật động tác, hành vi, hoạt động tâm lý, sự phát triển biến hoá, v.v... của chủ ngữ. Thí dụ:

老师 说。Thầy giáo nói.

我们 听。Chúng tôi nghe.

我 学习。Tôi học.

*Mở rộng:

a/ Vị ngữ = động từ + tân ngữ trực tiếp:

我 看 报。Tôi xem báo.

他 锻炼 身体。Nó rèn luyện thân thể.

她 学习 中文。 Cô ấy học Trung văn.

b/ Vị ngữ = động từ + tân ngữ gián tiếp (người) + tân ngữ trực tiếp (sự vật):

Các động từ thường có hai tân ngữ là: 教, 送, 给, 告诉, 还, 递, 通知, 问, 借.

李老师 教 我 汉语。Thầy Lý dạy tôi Hán ngữ.

他 送 我 一本书。Anh ấy tặng tôi một quyển sách.

c/ Vị ngữ = động từ + (chủ ngữ* + vị ngữ*): Bản thân (chủ ngữ* + vị ngữ*) cũng là một câu, làm tân ngữ cho động từ ở trước nó. Động từ này thường là: 说, 想, 看见, 听见, 觉得, 知道, 希望, 相信, 反对, 说明, 表示, 建议. Thí dụ:

我 希望 他明天来。 Tôi mong (nó ngày mai đến).

我看见 他来了。 Tôi thấy (nó đã đến).

我 要说明 这个意见不对。Tôi muốn nói rằng (ý kiến này không đúng).

他 反对 我这样做。 Nó phản đối (tôi làm thế).

d/ Ta thêm « 不 » hoặc « 没 » hoặc « 没有 » trước động từ để phủ định:

* « 不 » phủ định hành vi, động tác, tình trạng. Thí dụ: 我 现在 只 学习 汉语, 不学习 其他外语。Tôi hiện chỉ học Hán ngữ thôi, chứ không học ngoại ngữ khác.

* « 没 » hoặc « 没有 » ý nói một hành vi hay động tác chưa phát sinh hay chưa hoàn thành. Thí dụ: 我 没 (没有) 看见他。Tôi chưa gặp nó.

e/ Ta thêm « 吗 » vào câu phát biểu loại này để tạo thành câu hỏi; hoặc dùng cấu trúc tương đương «động từ + 不 + động từ» hay «động từ + 没 + động từ»:

李老师 教 你 汉语 吗?Thầy Lý dạy anh Hán ngữ à?

李老师 教不教 你 汉语?Thầy Lý có dạy anh Hán ngữ không?

李老师 教没教 你 汉语?Thầy Lý có dạy anh Hán ngữ không?

 

CẤU TRÚC 4: 主谓谓语句 (câu có vị ngữ là cụm chủ-vị)

*Cấu trúc: «chủ ngữ+vị ngữ». Trong đó vị ngữ là (chủ ngữ*+vị ngữ*). Thí dụ:

他身体很好。Nó sức khoẻ rất tốt.

我头痛。Tôi đầu đau (= tôi đau đầu).

Có thể phân tích cấu trúc này theo: «chủ ngữ + vị ngữ», trong đó chủ ngữ là một ngữ danh từ chứa « 的 »:

他的身体 很好。Sức khoẻ nó rất tốt.

我的头 痛。Đầu tôi đau.

 

CẤU TRÚC 5: « 是 » 字句 (câu có chữ 是)

*Cấu trúc: Loại câu này để phán đoán hay khẳng định:

这是书。Đây là sách.

我是越南人。Tôi là người Việt Nam.

他是我的朋友。Hắn là bạn tôi.

*Mở rộng:

a/ Chủ ngữ + « 是 » + (danh từ / đại từ nhân xưng / hình dung từ) + « 的 »:

这本书是李老师的。Sách này là của thầy Lý.

那个是我的。Cái kia là của tôi.

这本画报是新的。Tờ báo ảnh này mới.

b/ Dùng « 不 » để phủ định:

他不是李老师。他是王老师。 Ông ấy không phải thầy Lý, mà là thầy Vương.

c/ Dùng « 吗 » để tạo câu hỏi:

这本书是李老师吗?Sách này có phải của thầy Lý không?

d/ Dùng « 是不是 » để tạo câu hỏi:

这本书是不是李老师?Sách này có phải của thầy Lý không?

(= 这本书是李老师吗?)

 

CẤU TRÚC 6: « 有 » 字句 (câu có chữ 有)

Cách dùng:

1* Ai có cái gì (→ sự sở hữu):

我有很多中文书。Tôi có rất nhiều sách Trung văn.

2* Cái gì gồm có bao nhiêu:

一年有十二个月, 五十二个星期。一星期有七天。Một năm có 12 tháng, 52 tuần lễ. Một tuần có bảy ngày.

3* Hiện có (= tồn tại) ai/cái gì:

屋子里没有人。Không có ai trong nhà.

图书馆里有很多书, 也有很多杂志和画报。Trong thư viện có rất nhiều sách, cũng có rất nhiều tạp chí và báo ảnh.

4* Dùng kê khai (liệt kê) xem có ai/cái gì:

操场上有打球的, 有跑步的, 有练太极拳的。Ở sân vận động có người đánh banh, có người chạy bộ, có người tập Thái cực quyền.

5* Dùng « 没有 » để phủ định; không được dùng « 不有 » :

我没有钱。 Tôi không có tiền.

 

CẤU TRÚC 7: 连动句 (câu có vị ngữ là hai động từ)

Hình thức chung: Chủ ngữ+ động từ1 + (tân ngữ) + động từ2 + (tân ngữ).

我们用汉语谈话。Chúng tôi dùng Hán ngữ [để] nói chuyện.

我要去公园玩。Tôi muốn đi công viên chơi.

他坐飞机去北京了。Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.

他握着我的手说: «很好, 很好。» Hắn nắm tay tôi nói: «Tốt lắm, tốt lắm.»

我有几个问题要问你。Tôi có vài vấn đề muốn hỏi anh.

我每天有时间锻炼身体。Mỗi ngày tôi đều có thời gian rèn luyện thân thể.

 

CẤU TRÚC 8: 兼语句 (câu kiêm ngữ)

*Hình thức: Chủ ngữ1 + động từ1+ (tân ngữ của động từ1 và là chủ ngữ động từ2) + động từ2 + (tân ngữ của động từ2). Thí dụ:

他叫 我 告诉 你 这件事。Nó bảo tôi nói cho anh biết chuyện này.

(我 là tân ngữ của 叫 mà cũng là chủ ngữ của 告诉; động từ 告诉 có hai tân ngữ: 你 là tân ngữ gián tiếp và 这件事 là tân ngữ trực tiếp.)

*Đặc điểm:

a/ «Động từ1» ngụ ý yêu cầu hay sai khiến, thường là: 请, 让, 叫, 使, 派, 劝, 求, 选, 要求, 请求, v.v...

我请他明天晚上到我家。Tôi mời anh ấy chiều mai đến nhà tôi.

b/ Để phủ định cho cả câu, ta đặt 不 hay 没 trước «Động từ1».

他不让我在这儿等他。Hắn không cho tôi chờ hắn ở đây.

我们没请他来, 是他自己来的。Chúng ta có mời hắn đến đâu, là hắn tự đến đấy.

c/ Trước «động từ2» ta có thể thêm 别 hay 不要.

他请大家不要说话。Hắn yêu cầu mọi người đừng nói chuyện.

 

CẤU TRÚC 9: 把字句 (câu có chữ 把)

*Hình thức: «chủ ngữ + (把+ tân ngữ) + động từ».  Chữ 把 báo hiệu cho biết ngay sau nó là tân ngữ.

他们 把 病人 送到医院去了。Họ đã đưa người bệnh đến bệnh viện rồi.

我已经把课文念的很熟了。Tôi đã học bài rất thuộc.

* Trong câu sai khiến, để nhấn mạnh, chủ ngữ bị lược bỏ:

快把门关上。 Mau mau đóng cửa lại đi.

*Đặc điểm:

a/ Loại câu này dùng nhấn mạnh ảnh hưởng hay sự xử trí của chủ ngữ đối với tân ngữ. Động từ được dùng ở đây hàm ý: «khiến sự vật thay đổi trạng thái, khiến sự vật dời chuyển vị trí, hoặc khiến sự vật chịu sự tác động nào đó».

他把那把椅子搬到外边去了。Nó đã đem cái ghế đó ra bên ngoài. (chữ 把 thứ nhất là để báo hiệu tân ngữ; chữ 把 thứ hai là lượng từ đi với 那把椅子: cái ghế đó.)

b/ Loại câu này không dùng với động từ diễn tả sự chuyển động.

Phải nói: 学生进教室去了。 Học sinh đi vào lớp.

Không được nói: 学生把教室进去了。

c/ Tân ngữ phải là một đối tượng cụ thể đã biết, không phải là đối tượng chung chung bất kỳ.

我应该把这篇课文翻译成英文。Tôi phải dịch bài học này ra tiếng Anh.

你别把衣服放在那儿。Anh đừng để quần áo ở đó chứ.

d/ Dùng 着 và 了để nhấn mạnh sự xử trí/ảnh hưởng.

你把雨衣带着, 看样子马上会下雨的。Anh đem theo áo mưa đi, có vẻ như trời sắp mưa ngay bây giờ đấy.

我把那本汉越词典买了。Tôi mua quyển từ điển Hán Việt đó rồi.

e/ Trước 把 ta có thể đặt động từ năng nguyện (想, 要, 应该), phó từ phủ định (别, 没, 不), từ ngữ chỉ thởi gian 已经, 昨天...

我应该把中文学好。Tôi phải học giỏi Trung văn.

他没把雨衣带来。Nó không mang theo áo mưa.

今天我不把这个问题弄懂就不睡觉。Hôm nay tôi không hiểu vấn đề này, nên không ngủ được.

我昨天把书还给图书馆了。Hôm qua tôi đã trả sách cho thư viện rồi.

f/ Loại câu này được dùng khi động từ có các từ kèm theo là: 成, 为, 作, 在, 上, 到, 入, 给.

请你把这个句子翻译成中文。Xin anh dịch câu này sang Trung văn.

我把帽子放在衣架上了。Tôi máng chiếc mũ trên giá áo.

他把这本书送给我。Hắn tặng tôi quyển sách này.

他把这篇小说改成话剧了。Hắn cải biên tiểu thuyết này sang kịch bản.

我们把他送到医院去了。Chúng tôi đưa nó đến bệnh viện.

她天天早上七点钟把孩子送到学校去。Mỗi buổi sáng lúc 7 giờ bà ấy đưa con đến trường.

g/ Loại câu này được dùng khi động từ có hai tân ngữ (nhất là tân ngữ khá dài).

我不愿意把钱借给他。Tôi không muốn cho hắn mượn tiền.

她把刚才听到的好消息告诉了大家。Cô ấy bảo cho mọi người biết tin tốt lành mà cô ấy mới nghe được.

h/ Sau tân ngữ có thể dùng 都 và 全 để nhấn mạnh.

他把钱都花完了。Nó xài hết sạch tiền rồi.

他把那些水果全吃了。Nó ăn hết sạch mấy trái cây đó rồi.

i/ Loại câu này không được dùng nếu động từ biểu thị sự phán đoán hay trạng thái (是, 有, 像, 在...); biểu thị hoạt động tâm lý hay nhận thức (知道, 同意, 觉得, 希望, 要求, 看见, 听见...); và biểu thị sự chuyển động (上, 下, 进, 去, 回, 过, 到, 起...).

 

CẤU TRÚC 10: 被动句 (câu bị động)

Tổng quát: Có hai loại câu bị động:

1* Loại câu ngụ ý bị động. (Loại câu này trong tiếng Việt cũng có.)

信已经写好了。Thư đã viết xong. (= Thư đã được viết xong.)

杯子打破了。Cái tách [bị đánh] vỡ rồi.

刚买来的东西都放在这儿了。Mấy thứ vừa mua [được] đặt ở chỗ này.

2* Loại câu bị động có các chữ 被, 让, 叫. Hình thức chung:

«chủ ngữ + (被 / 让 / 叫) + tác nhân + động từ».

窗子都被风吹开了。Các cửa sổ đều bị gió thổi mở tung ra.

困难一定会被我们克服的。Khó khăn nhất định phải bị chúng ta vượt qua. (= Khó khăn này chúng ta nhất định phải khắc phục.)

我的自行车让(叫/被)人借走了。Xe đạp tôi bị người ta mượn rồi.

* Tác nhân có thể bị lược bỏ:

他被派到河内去工作了。Hắn được phái đến Hà Nội làm việc.

 

CẤU TRÚC 11: 疑问句 (câu hỏi)

1* Câu hỏi «có/không» (tức là người trả lời sẽ nói: «có/không»): Ta gắn « 吗 » hay « 吧 » vào cuối câu phát biểu. Thí dụ:

你今年二十五吗?Anh năm nay 25 tuổi à?

你有古代汉语词典吗?Anh có từ điển Hán ngữ cổ đại không?

李老师教你汉语吧?Thầy Lý dạy anh Hán ngữ à?

2* Câu hỏi có chữ « 呢 »:

你电影票呢?Vé xem phim của anh đâu?

我想去玩, 你呢?Tôi muốn đi chơi, còn anh thì sao?

要是他不同意呢? Nếu ông ta không đồng ý thì sao?

3* Câu hỏi có từ để hỏi: « 谁 », « 什么 », « 哪儿 », « 哪里 », « 怎么 », « 怎么样 », « 几 », « 多少 », « 为什么 », v.v...:

a/ Hỏi về người:

谁今天没有来?Hôm nay ai không đến?

他是谁?Hắn là ai vậy?

你是哪国人?Anh là người nước nào?

b/ Hỏi về vật:

这是什么?Đây là cái gì?

c/ Hỏi về sở hữu:

这本书是谁的?Sách này của ai?

d/ Hỏi về nơi chốn:

你去哪儿?Anh đi đâu vậy?

e/ Hỏi về thời gian:

他是什么时候到中国来的?Hắn đến Trung Quốc hồi nào?

现在几点?Bây giờ là mấy giờ?

f/ Hỏi về cách thức:

你们是怎么去上海的?Các anh đi Thượng Hải bằng cách nào?

g/ Hỏi về lý do tại sao:

你昨天为什么没有来?Hôm qua sao anh không đến?

h/ Hỏi về số lượng:

你的班有多少学生?Lớp của bạn có bao nhiêu học sinh?

4* Câu hỏi «chính phản», cũng là để hỏi xem có đúng vậy không:

汉语难不难?Hán ngữ có khó không?

你是不是越南人?Anh có phải là người Việt Nam không?

你有没有«康熙字典»?Anh có tự điển Khang Hi không?

5* Câu hỏi «hay/hoặc», hỏi về cái này hay cái khác. Ta dùng « 还是 »:

这是你的词典还是他的词典?Đây là từ điển của anh hay của nó?

(= 这本词典是你的还是他的?)

这个句子对还是不对?Câu này đúng hay không đúng? (đúng hay sai?)

今天九号还是十号?Hôm nay ngày 9 hay 10?

 

CẤU TRÚC 12: 名词性词组 Cụm danh từ

1* Cụm danh từ là «nhóm từ mang tính chất danh từ», là dạng mở rộng của danh từ, được dùng tương đương với danh từ, và có cấu trúc chung: «định ngữ + 的 + trung tâm ngữ». Trong đó «trung tâm ngữ» là thành phần cốt lõi (vốn là danh từ); còn «định ngữ» là thành phần bổ sung /xác định ý nghĩa cho thành phần cốt lõi. Yếu tố «的» có khi bị lược bỏ. Thí dụ:

今天的报  tờ báo hôm nay

参观的人  người tham quan

去公园的人  người đi công viên

古老的传说  truyền thuyết lâu đời

幸福 (的) 生活 cuộc sống hạnh phúc

2* Trung tâm ngữ 中心语 phải là danh từ. Định ngữ 定语 có thể là:

a/ Danh từ: 越南的文化 văn hoá Việt Nam.

b/ Đại từ: 他的努力 cố gắng của nó.

c/ Chỉ định từ+lượng từ: 这本杂志 tờ tạp chí này

d/ Số từ+lượng từ: 三个人 ba người; 一张世界地图 một tấm bản đồ thế giới.

e/ Hình dung từ: 幸福 (的) 生活 cuộc sống hạnh phúc; 好朋友 bạn tốt.

f/ Động từ: 参观的人 người tham quan.

g/ Động từ+tân ngữ: 骑自行车的人 người đi xe đạp.

h/ Cụm «Chủ–Vị»: 他买的自行车 xe đạp (mà) nó mua.

 

CẤU TRÚC 13: 比较 (so sánh)

1* Tự so với bản thân: «càng thêm.../ lại càng...». Ta dùng « 更 ».

那种方法更好。Phương pháp đó càng tốt.

他比以前更健康了。Hắn khoẻ mạnh hơn trước.

2* Dùng « 最 » biểu thị sự tuyệt đối: «... nhất».

这些天以来, 今天最冷。Mấy ngày nay, hôm nay là lạnh nhất.

我最喜欢游泳。Tôi thích bơi lội nhất.

3* So sánh giữa hai đối tượng để thấy sự chênh lệch về trình độ, tính chất, v.v... , ta dùng 比. Cấu trúc là: « A + 比 + B + hình dung từ ». (= A hơn/kém B như thế nào).

我比他大十岁。Tôi lớn hơn nó 10 tuổi.

他今天比昨天来得早。Hôm nay hắn đến sớm hơn hôm qua.

他学习比以前好了。Hắn học tập tốt hơn trước.

这棵树比那棵树高。Cây này cao hơn cây kia.

这棵树比那棵树高得多。Cây này cao hơn cây kia nhiều lắm.

他游泳游得比我好。Nó bơi lội giỏi hơn tôi.

* Dùng « 更 » và « 还 » và để nhấn mạnh:

他比我更大。Tôi đã lớn (tuổi) mà nó còn lớn hơn tôi nữa.

他比我还高。Tôi đã cao mà nó còn cao hơn tôi nữa.

4* Dùng « 有 » để so sánh bằng nhau.

他有我高了。Nó cao bằng tôi.

5* Dùng « 不比 » hoặc « 没有 » để so sánh kém: «không bằng...».

他不比我高。Nó không cao bằng tôi. (= 他没有我高。)

6* Dùng « A 跟 B (不) 一样 + hình dung từ » để nói hai đối tượng A và B khác nhau hay như nhau.

这本书跟那本书一样厚。Sách này dầy như sách kia.

这个句子跟那个句子的意思不一样。Ý câu này khác ý câu kia.

* Có thể đặt 不 trước hay trước 一样 cũng được.

这个句子不跟那个句子的意思一样。Ý câu này khác ý câu kia.

* Dùng « A 不如 B » để nói hai đối tượng A và B không như nhau.

这本书不如那本书。Sách này khác sách kia.

我说中文说得不如他流利。Tôi nói tiếng Trung Quốc không lưu loát như hắn.

* Tự so sánh:

他的身体不如从前了。Sức khoẻ ông ta không được như xưa.

* Dùng « 越 ... 越 ... » để diễn ý «càng... càng...».

脑子越用越灵。Não càng dùng càng minh mẫn.

产品的质量越来越好。Chất lượng sản phẩm càng ngày càng tốt hơn.

 

CẤU TRÚC 14: 复句 (câu phức)

1* Câu phức do hai/nhiều câu đơn (= phân cú 分句) ghép lại:

* Cấu trúc «Chủ ngữ + (động từ1+tân ngữ1) + (động từ2+tân ngữ2) + (động từ3+tân ngữ3) ...» diễn tả chuỗi hoạt động.

晚上我复习生词, 写汉字, 做练习。Buổi tối tôi ôn lại từ mới, viết chữ Hán, và làm bài tập.

* Cấu trúc «Chủ ngữ1 + (động từ1+tân ngữ1) + chủ ngữ2 + (động từ2+tân ngữ2) +...»

我学中文, 他学英文。Tôi học Trung văn, nó học Anh văn.

2* Dùng « 又 ... 又 ... » hoặc « 边... 边... » để diễn ý «vừa... vừa...».

他又会汉语又会英语。Hắn vừa biết tiếng Trung Quốc, vừa biết tiếng Anh.

她又会唱歌又会跳舞。Nàng vừa biết hát, vừa biết khiêu vũ.

他又是我的朋友又是我的老师。Ông ta vừa là bạn tôi, vừa là thầy tôi.

他们边吃饭边看电视。Họ vừa ăn cơm vừa xem TV.

我们边干边学。Chúng tôi vừa làm vừa học.

3* Dùng « 不但 ... 而且 ... » để diễn ý «không những... mà còn...».

他不但会说汉语而且说得很流利。Hắn không những biết tiếng Trung Quốc mà còn nói được rất lưu loát.

4* Dùng « 越 ... 越 ... » để diễn ý «càng... càng...».

脑子越用越灵。Não càng dùng càng minh mẫn.

产品的质量越来越好。Chất lượng sản phẩm càng ngày càng tốt hơn.

5* Câu phức chính-phụ (thiên-chính phức cú 偏正复句):

Cấu trúc này gồm một ý chính (nằm trong câu chính) và một ý phụ (nằm trong câu phụ) diễn tả: thời gian, nguyên nhân, tương phản, mục đích, điều kiện, v.v...

a/ Thời gian. Ta dùng: «当... 时», «在...时», «...时候», «每次...», «一... 就 ...», « 每时...».

她年轻的时候长得很美。Hồi còn trẻ bà ấy rất đẹp.

在我跟你们讲话的时候请安静。Khi tôi đang nói chuyện với các anh, xin các anh im lặng.

他在踢足球的时候受了伤。Nó bị thương khi đang đá banh.

每次见到他我都和他说话。Lần nào gặp hắn tôi cũng nói chuyện với hắn.

我看书时她在唱歌。Khi tôi đang đọc sách, cô ta hát.

当我在学校的时候我遇见了他。Hồi còn đi học, tôi có gặp hắn.

一下课我就找他。Ngay khi tan học, tôi tìm nó.

他一着急就说不出话来。Khi gấp gáp, nó nói không ra lời.

b/ Nguyên nhân. Ta dùng: « 因为... », «因为... , 所以... ».

他因为来晚了, 所以坐在后边。Vì đến trễ, hắn ngồi phía sau.

他天天早上锻炼, 所以身体越来越好。Vì ngày nào cũng rèn luyện thân thể, hắn càng ngày càng khoẻ mạnh ra.

因为下雨, 比赛取消了。Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy bỏ.

c/ Mục đích. Ta dùng: « 为了...».

为了学习汉语我买一本汉语词典。Để học Hán ngữ, tôi mua một quyển từ điển Hán ngữ.

为了成功我们努力学习。Để thành công, chúng tôi gắng sức học tập.

d/ Tương phản. Ta dùng: « 虽然 ... 但是...», « 虽... 但...», « 尽管... 但...».

这个老人虽然年纪很大了但是身体很健康。Ông cụ này tuy rất cao tuổi thế mà rất khoẻ mạnh.

他们虽穷但很快乐。Họ tuy nghèo nhưng rất vui sướng.

尽管我已毕业许多年了但我不会忘记教过我的每一位老师。Cho dù tôi đã tốt nghiệp nhiều năm rồi nhưng tôi không hề quên một giáo viên nào đã dạy tôi.

e/ Điều kiện. Ta dùng: « 要是...», «如果...», «假如...», «只要...».

只要你努力, 你就一定能学好汉语。Chỉ cần anh cố gắng, nhất định anh sẽ học giỏi Hán ngữ.

要是有机会, 我一定到北京去旅行。Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh.

如果有什么事, 就请你打电话给我。Nếu có chuyện gì, xin anh gọi điện cho tôi.

假如你明天有事, 就不要在来了。Nếu ngày mai có việc bận thì anh khỏi trở lại đây nhé.

假如明天不下雨, 我们则去奈山游玩; 下雨则罢。Ngày mai nếu trời không mưa thì chúng ta đi Nại Sơn chơi, còn mưa thì thôi vậy.

Theo vietsciences2.free.fr

Các tin khác

Du hoc Nhat BanHotel in Sapa

Hỗ trợ trực tuyến du học

Phạm Ngọc Hoàn - Hà Nội
0972 096 096

Phạm Trung Thuận - Hà Nội
0964 03 03 03

Nguyễn Thị Phương - Hà Nội
0964 30 30 30

Nguyễn Thị Hương - Hải Phòng
0942 679 488

Online

Visit : 4.139.837
Online : 9